Tháng 2 20, 2026

Cáu cặn log hơi là gì
Bản tin công ty, Kinh nghiệm mẹo hay

Hệ Thống Lò Hơi (Nồi Hơi) Công Nghiệp Là Gì? Cấu Tạo Và Ứng Dụng Chi Tiết

Hệ thống lò hơi (nồi hơi) công nghiệp là tổ hợp thiết bị sử dụng nhiên liệu (than, dầu, gas, sinh khối) hoặc điện năng để đun nóng nước, tạo ra hơi nước hoặc nước nóng ở áp suất cao. Đây được xem là “nhà máy” cung cấp nhiệt trung tâm cho các dây chuyền sản xuất. Trong bối cảnh nền công nghiệp hóa đang phát triển mạnh mẽ, việc tối ưu hóa năng lượng sản xuất là bài toán sống còn của mọi doanh nghiệp. Theo các chuyên gia kinh tế và năng lượng trên báo VnExpress, chi phí nhiên liệu đốt cho nồi hơi có thể chiếm từ 30% đến 40% tổng chi phí vận hành của một nhà máy. Việc hiểu rõ bản chất, cấu tạo cũng như nguyên lý hoạt động của hệ thống này không chỉ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng công nghệ mà còn ngăn ngừa triệt để các rủi ro kỹ thuật. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu mọi khía cạnh về hệ thống lò hơi (nồi hơi) công nghiệp. Khái niệm cơ bản: Hệ thống lò hơi (nồi hơi) công nghiệp là gì? Hệ thống lò hơi công nghiệp (tiếng Anh là Steam Boiler hoặc Industrial Boiler) là một loại thiết bị nhiệt, đồng thời được phân loại là thiết bị chịu áp lực có mức độ rủi ro cao. Chức năng chính của lò hơi là chuyển đổi năng lượng hóa năng ẩn chứa trong các loại nhiên liệu đốt (như than đá, dầu FO/DO, khí gas tự nhiên, nhiên liệu sinh khối biomass) hoặc điện năng thành nhiệt năng. Nhiệt lượng sinh ra từ quá trình đốt cháy này sẽ được truyền cho khối lượng nước chứa bên trong lò để đun sôi chúng, từ đó tạo ra hơi nước bão hòa (Saturated Steam), hơi quá nhiệt (Superheated Steam) hoặc nước nóng. Toàn bộ hệ thống này thường được thiết kế để làm việc ở điều kiện áp suất và nhiệt độ rất cao, đáp ứng đa dạng các mục đích công nghệ như: sưởi ấm, gia nhiệt, nấu, sấy khô, tiệt trùng, hoặc cung cấp động năng để chạy tuabin phát điện trong các ngành công nghiệp nặng và nhẹ. Khác với các thiết bị đun nước dân dụng, một lò hơi công nghiệp là một quy trình khép kín và có quy mô khổng lồ, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của hàng loạt các thiết bị phụ trợ, thiết bị đo lường và hệ thống xử lý nước lò hơi phức tạp. Cấu tạo chi tiết của một hệ thống lò hơi công nghiệp hoàn chỉnh Mặc dù trên thị trường hiện nay có rất nhiều biến thể lò hơi khác nhau (như lò hơi ống lửa, lò hơi ống nước, lò hơi ghi xích, lò hơi tầng sôi…), nhưng xét về mặt cấu trúc tổng thể, một hệ thống lò hơi công nghiệp tiêu chuẩn luôn bao gồm các bộ phận cốt lõi sau đây. Tất cả cùng chia sẻ một triết lý thiết kế chung: Đốt cháy nhiên liệu – Trao đổi nhiệt lượng – Tạo ra và phân phối hơi/nước nóng. 1. Thân lò và bình chịu áp lực (Pressure Vessel) Đây là bộ phận trung tâm và quan trọng nhất, nơi trực tiếp diễn ra quá trình đun sôi nước. Thân lò bao gồm vỏ nồi (shell), các chùm ống lò (nơi ngọn lửa đi qua) hoặc chùm ống nước (nơi chứa nước bên trong ống), và bao hơi (steam drum – đối với lò ống nước). Vì phải chịu áp suất cực lớn từ hơi nước giãn nở (có thể lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm bar), vật liệu chế tạo thân lò phải là các loại thép đúc nguyên khối hợp kim chịu nhiệt, chịu áp lực đặc chủng, trải qua quá trình kiểm định siêu âm mối hàn khắt khe nhất của các cơ quan kiểm định nhà nước. 2. Buồng đốt và đầu đốt (Burner) Buồng đốt (Furnace) là không gian giới hạn bên trong lò, nơi nhiên liệu và không khí được hòa trộn để thực hiện phản ứng cháy. Tùy thuộc vào loại nhiên liệu, cấu tạo buồng đốt sẽ khác nhau: Với lò đốt dầu/gas: Sử dụng thiết bị đầu đốt (Burner) tự động phun sương nhiên liệu và đánh lửa. Với lò đốt than/sinh khối: Sử dụng hệ thống ghi (ghi xích, ghi đẩy) hoặc lớp xỉ sôi (lò tầng sôi) để duy trì lớp nhiên liệu cháy liên tục. Nhiệt lượng từ buồng đốt sẽ lan tỏa dưới dạng bức xạ nhiệt (Radiant heat) và đối lưu (Convective heat) tới các bề mặt tiếp xúc với nước. 3. Bộ phận trao đổi nhiệt (Heat Exchanger) Để tận dụng tối đa nhiệt lượng từ khói thải trước khi xả ra môi trường, hệ thống lò hơi (nồi hơi) công nghiệp hiện đại thường được trang bị thêm các bộ trao đổi nhiệt phụ trợ: Bộ hâm nước (Economizer): Tận dụng nhiệt khói thải để gia nhiệt trước cho nguồn nước cấp, giúp tiết kiệm nhiên liệu đốt. Bộ sấy không khí (Air Heater): Dùng nhiệt khói thải để làm nóng không khí cấp vào buồng đốt, tăng hiệu suất cháy của nhiên liệu. Bộ quá nhiệt (Superheater): Gia nhiệt thêm cho hơi bão hòa biến thành hơi quá nhiệt (khô hoàn toàn) dùng cho các tuabin phát điện. 4. Hệ thống cấp nước và xử lý nước đầu vào Để lò hơi sinh hơi liên tục, nước phải được bơm bổ sung vào lò không ngừng nghỉ. Hệ thống này bao gồm bồn chứa nước cấp, bơm cao áp, và đặc biệt là hệ thống làm mềm nước. Nếu đưa trực tiếp nước thô (nước cứng) vào lò, ở nhiệt độ cao, các ion khoáng sẽ kết tủa tạo thành cáu cặn lò hơi. Lớp cặn này làm giảm hiệu suất truyền nhiệt và có thể gây

binh_dinh
Bản tin công ty, Kinh nghiệm mẹo hay

Hướng Dẫn Toàn Tập Về Quy Trình Xử Lý Nước Lò Hơi Chuẩn Kỹ Thuật Giúp Ngăn Ngừa Cháy Nổ

Lò hơi (nồi hơi) được ví như “trái tim” của các nhà máy công nghiệp, cung cấp năng lượng nhiệt cho mọi hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, theo ghi nhận từ các chuyên gia kỹ thuật và bản tin an toàn lao động trên Tuổi Trẻ, VnExpress, phần lớn các sự cố suy giảm hiệu suất, thủng ống, hay thậm chí là thảm họa nổ lò hơi đều bắt nguồn từ một nguyên nhân cốt lõi: nguồn nước cấp không đạt chuẩn. Để bảo vệ khối tài sản hàng tỷ đồng và đảm bảo an toàn tuyệt đối, việc ứng dụng hệ thống xử lý nước lò hơi chuẩn kỹ thuật là điều kiện tiên quyết và bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu về quy trình, công nghệ và các tiêu chuẩn quốc tế trong việc xử lý nguồn nước cấp cho lò hơi. Xử lý nước lò hơi là gì? Xử lý nước lò hơi là toàn bộ các quy trình công nghệ và các bước thao tác nhằm loại bỏ, kiểm soát các tạp chất có trong nước cấp và nước nồi. Mục đích chính của hệ thống này là ngăn chặn triệt để tình trạng cáu cặn, ăn mòn, sự cố nổi nồi, qua đó đảm bảo hiệu suất truyền nhiệt tốt nhất và cung cấp nguồn hơi sạch, an toàn cho sản xuất. 3 Mục tiêu cốt lõi của hệ thống xử lý nước lò hơi Việc thiết kế một hệ thống xử lý nước không đơn thuần là lắp đặt vài bộ lọc. Theo các tiêu chuẩn công nghiệp khắt khe, quy trình này phải giải quyết triệt để 3 bài toán sống còn sau: Ngăn ngừa cáu cặn và bùn lắng: Nước chứa các ion Canxi ($Ca^{2+}$) và Magie ($Mg^{2+}$) khi đun nóng sẽ kết tủa thành mảng bám siêu cứng trên bề mặt truyền nhiệt. Lớp cáu cặn lò hơi này là chất cách nhiệt cực mạnh, làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt, gây tiêu hao nhiên liệu nghiêm trọng và là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng quá nhiệt, nứt vỡ ống. Bảo vệ thiết bị khỏi rủi ro ăn mòn: Nếu nước cấp chứa nhiều oxy hòa tan ($O_2$), Carbon dioxide ($CO_2$) hoặc có độ pH không phù hợp, thành ống kim loại sẽ bị ăn mòn rỗ, mài mòn hóa học. Xử lý nước giúp triệt tiêu các tác nhân này, kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đảm bảo chất lượng hơi nước thuần khiết: Giảm thiểu tổng chất rắn hòa tan (TDS), hàm lượng Silica và dầu mỡ trong nước nồi. Việc này giúp ngăn chặn hiện tượng “nổi nồi” (foaming) và “kéo nước” (carryover), đảm bảo hơi nước sinh ra là hơi sạch, không mang theo tạp chất phá hỏng các thiết bị tiêu thụ hơi sau lò (như turbine, van điều áp, màng lọc thực phẩm). Phân loại hai nhóm xử lý nước lò hơi chính Một chương trình xử lý toàn diện luôn bao gồm sự kết hợp chặt chẽ giữa hai giai đoạn: xử lý bên ngoài (trước khi nước vào lò) và xử lý bên trong (can thiệp trực tiếp vào nước trong lò). Xử lý nước ngoài lò (External Treatment) Đây là bước tiền xử lý nhằm làm sạch nguồn nước thô (nước giếng, nước thủy cục, nước sông) trước khi bơm vào hệ thống lò hơi. Các công nghệ chủ đạo bao gồm: Lắng – Lọc – Keo tụ: Loại bỏ các tạp chất lơ lửng (TSS), rác, cát, bùn đất, và sắt gỉ. Làm mềm nước (Softening): Sử dụng phương pháp hóa học (Lime-soda) hoặc phổ biến nhất là hạt nhựa trao đổi ion (Cation). Giai đoạn này khử sạch các ion $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$, làm giảm tối đa độ cứng của nước để triệt tiêu mầm mống sinh cáu cặn. Thẩm thấu ngược (RO) / Khử khoáng (Demineralization): Đối với các lò hơi trung áp và cao áp, chỉ làm mềm là chưa đủ. Hệ thống RO sẽ loại bỏ hoàn toàn tổng chất rắn hòa tan (TDS), Silica và các muối khoáng, đưa nước về trạng thái gần như tinh khiết. Khử khí (Deaerator): Sử dụng tháp khử khí bằng nhiệt để tách hoàn toàn lượng $O_2$ và $CO_2$ hòa tan trong nước, cắt đứt nguyên nhân gây ăn mòn oxy hóa. Xử lý nước trong lò (Internal Treatment) Dù hệ thống xử lý ngoài có tốt đến đâu, một lượng nhỏ tạp chất vẫn có thể lọt vào lò hơi. Do đó, việc châm hóa chất trực tiếp (Internal treatment) vào đường ống nước cấp hoặc bao hơi là chốt chặn an toàn cuối cùng. Hóa chất chống cáu cặn: Phản ứng với độ cứng còn sót lại để tạo thành các phức chất vô hại hoặc kết tủa mềm dạng bùn, lơ lửng trong nước và dễ dàng bị tống ra ngoài qua đường xả đáy. Kiểm soát pH / Độ kiềm: Giữ pH của nước nồi trong dải thiết kế chuẩn (thường từ 9.5 – 11.5) để ức chế quá trình ăn mòn kim loại và đặc biệt là phòng tránh hiện tượng nứt gãy do giòn kiềm (Caustic Embrittlement). Hóa chất khử oxy: Châm các chất như Sulfite ($SO_3^{2-}$), Carbohydrazide… để “thu gom” triệt để lượng oxy hòa tan còn sót lại sau khi đi qua tháp khử khí (Deaerator). Chất phân tán bùn (Dispersant): Ngăn chặn bùn lắng đọng dưới đáy lò, chống hiện tượng nổi bọt, bồi sôi (foaming) và hỗ trợ hệ thống xả đáy hoạt động trơn tru. Quy trình xử lý nước lò hơi tiêu chuẩn (Thực tế tại Việt Nam) Tùy thuộc vào đặc tính chất lượng nước nguồn tại từng khu vực và áp suất thiết kế của lò, cấu hình hệ thống sẽ có sự điều chỉnh. Tuy nhiên, đối với hệ thống lò hơi công nghiệp thông dụng tại Việt Nam, quy trình

Nước cứng
Bản tin công ty, Kinh nghiệm mẹo hay

Tại Sao Nước Cứng Có Thể Là Nguyên Nhân Gây Nổ Nồi Hơi? Giải Mã Hiểm Họa Tiềm Ẩn

Nồi hơi (lò hơi) công nghiệp là “trái tim” cung cấp nhiệt lượng và năng lượng cho hàng ngàn nhà máy sản xuất. Tuy nhiên, ẩn sau lớp vỏ thép kiên cố, nồi hơi chứa đựng sức mạnh của một “quả bom nổ chậm” nếu không được kiểm soát nghiêm ngặt. Theo số liệu ghi nhận từ các cơ quan an toàn lao động và các trang tin tức uy tín như báo Tuổi Trẻ, Lao Động, rất nhiều vụ nổ nồi hơi thương tâm xuất phát từ một nguyên nhân mà ít ai ngờ tới: chất lượng nguồn nước cấp, đặc biệt là nước cứng. Vậy tại sao nước cứng có thể là nguyên nhân gây nổ nồi hơi? Bài viết chuyên sâu dưới đây sẽ phân tích chi tiết cơ chế vật lý, hóa học đằng sau hiện tượng này, giúp các kỹ sư và chủ doanh nghiệp hiểu rõ gốc rễ vấn đề để phòng tránh rủi ro. Nước cứng gây nổ nồi hơi: Hiểu đúng về bản chất sự cố Nước cứng bản thân không trực tiếp phát nổ bên trong nồi hơi. Tuy nhiên, nước cứng tạo ra các điều kiện cực kỳ thuận lợi cho hiện tượng quá nhiệt, nứt vỡ ống và thùng áp lực. Cốt lõi của vấn đề nằm ở chuỗi phản ứng: cáu cặn dày đặc cộng với ăn mòn hóa học và tuần hoàn nước kém. Tất cả các yếu tố suy giảm cơ tính kim loại này đều bắt nguồn trực tiếp từ độ cứng cao của nước, dẫn đến sự cố nổ cục bộ hoặc nổ lớn khi hệ thống bảo vệ thất bại. 3 Cơ chế nguy hiểm từ nước cứng dẫn đến thảm họa nổ nồi hơi Để hiểu rõ tại sao một nguồn nước tưởng chừng vô hại lại có thể phá vỡ hệ thống lò hơi chịu áp lực cao, chúng ta cần đi sâu vào 3 cơ chế phá hủy cốt lõi sau đây. 1. Cáu cặn cách nhiệt gây quá nhiệt cục bộ và nứt vỡ ống (Bulging & Rupture) Nước cứng là loại nước chứa hàm lượng cao các ion Canxi ($Ca^{2+}$), Magie ($Mg^{2+}$) và các khoáng chất hòa tan khác. Khi được đưa vào hệ thống lò hơi công nghiệp và trải qua quá trình đun sôi ở nhiệt độ, áp suất cực cao, các ion này sẽ nhanh chóng kết tủa và hình thành một lớp cáu cặn (scale) bám chặt lên bề mặt truyền nhiệt, vách ống nước và ống lửa. Điểm chết người của lớp cáu cặn này chính là tính chất cách nhiệt tuyệt vời của nó. Theo các báo cáo kỹ thuật từ National Board of Boiler and Pressure Vessel Inspectors (Mỹ), chỉ cần một lớp cáu cặn dày khoảng 1/8 inch (tương đương 3.175 mm) đã có thể làm thất thoát từ 20% đến 25% hiệu suất truyền nhiệt. Hậu quả là, nhiệt lượng từ buồng đốt không thể truyền qua lớp cáu cặn để đun sôi nước. Thay vào đó, toàn bộ nhiệt lượng bị giữ lại tại lớp kim loại của thành ống. Trong khi nước phía sau lớp cặn vẫn chưa đủ nóng, nhiệt độ của kim loại thành ống đã vượt quá giới hạn thiết kế. Hiện tượng này dẫn đến biến dạng dẻo (creep), làm kim loại bị phồng rộp (bulging), nhăn nheo và cuối cùng là nứt vỡ (rupture). Đây là dạng hư hỏng kinh điển do cáu cặn mà mọi tài liệu an toàn nồi hơi đều cảnh báo. 2. Tắc nghẽn đường ống, tuần hoàn kém và sai lệch cảnh báo an toàn Không chỉ bám trên bề mặt truyền nhiệt, cáu cặn và bùn nhão (sludge) sinh ra từ muối Canxi, Magie còn liên tục tích tụ, làm thu hẹp đáng kể tiết diện của hệ thống đường ống. Thậm chí, ở những góc cua hoặc điểm nghẽn, chúng có thể gây tắc ống hoàn toàn. Sự tắc nghẽn này phá vỡ hệ thống tuần hoàn nước bên trong lò. Khi dòng nước luân chuyển kém, nó không thể mang theo nhiệt độ để làm mát đầy đủ các bề mặt kim loại đang bị đốt nóng. Kết hợp với tải nhiệt cao, sự tuần hoàn kém sẽ sinh ra các vùng “khô” cục bộ – nơi vách kim loại hoàn toàn không được tiếp xúc với nước lỏng. Nhiệt độ tại điểm khô này sẽ tăng vọt đột ngột, làm kim loại mềm đi, biến dạng và nổ ống ngay lập tức dưới áp suất của hơi nước. Nguy hiểm hơn, cặn bùn từ nước cứng có thể len lỏi và làm kẹt hệ thống an toàn cốt lõi như ống thủy sáng (chỉ thị mức nước), van an toàn, hay các lỗ thông hơi. Khi ống báo mức nước bị nghẹt bùn, nó sẽ hiển thị sai lệch (chỉ báo “đủ nước” trong khi thực tế nồi hơi đang cạn). Nếu người vận hành tin vào chỉ báo giả này và tiếp tục đốt lò, hiện tượng cạn nước sinh quá nhiệt sẽ biến nồi hơi thành một quả bom thực sự. 3. Ăn mòn dưới cáu cặn và hiện tượng giòn kiềm (Caustic Embrittlement) Hệ lụy của nước cứng không chỉ dừng lại ở tác động vật lý mà còn kéo theo những phản ứng hóa học tàn phá bên trong cấu trúc kim loại. Đầu tiên là hiện tượng ăn mòn dưới cáu cặn (under-deposit corrosion). Lớp cáu cặn không đồng nhất tạo ra các môi trường cục bộ khác biệt (về độ pH, nồng độ oxy hòa tan, nồng độ muối) ngay bề mặt tiếp xúc với kim loại. Sự chênh lệch này tạo ra các pin điện hóa, ăn mòn cấu trúc vách ống và thành bao hơi (drum), làm cho chiều dày kim loại mỏng đi nhanh chóng, giảm mạnh khả năng chịu áp lực và rất dễ vỡ bục khi có xung áp suất. Thứ

Kinh nghiệm mẹo hay

Hướng Dẫn Cách Xử Lý Cáu Cặn Bằng Từ Trường Hiệu Quả Không Dùng Hóa Chất

Cáu cặn bám chặt trong hệ thống đường ống, lò hơi công nghiệp, hay tháp giải nhiệt luôn là nỗi ám ảnh lớn của mọi nhà máy sản xuất. Lớp cáu cặn cứng đầu này không chỉ làm giảm mạnh hiệu suất trao đổi nhiệt, gây lãng phí năng lượng mà còn là thủ phạm chính gây thủng, bục vỡ đường ống, tiêu tốn hàng tỷ đồng chi phí bảo trì mỗi năm. Theo cảnh báo từ các chuyên gia kỹ thuật và môi trường trên báo Tuổi Trẻ, việc lạm dụng quá nhiều hóa chất để tẩy rửa cáu cặn đang để lại vô vàn hệ lụy cho tuổi thọ thiết bị và nguồn nước xả thải. Vậy đâu là lối thoát bền vững cho doanh nghiệp? Bài viết này sẽ phân tích chuyên sâu về cách xử lý cáu cặn bằng từ trường – một giải pháp vật lý tiên tiến, an toàn tuyệt đối và giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tối đa. Cách xử lý cáu cặn bằng từ trường là gì? Cách xử lý cáu cặn bằng từ trường là phương pháp vật lý hoàn toàn không sử dụng hóa chất, hoạt động dựa trên nguyên lý từ thủy động học (Magnetohydrodynamics). Bằng cách sử dụng hệ thống nam châm vĩnh cửu đa cực, từ trường sẽ can thiệp trực tiếp vào cấu trúc phân tử của nước và các ion khoáng chất, ngăn chặn tuyệt đối sự hình thành mảng bám cứng và hòa tan cáu cặn cũ. Cơ chế cốt lõi của công nghệ từ trường trong xử lý nước Để hiểu rõ vì sao nguyên lý từ thủy động học (MHD) lại mang đến hiệu quả kỳ diệu, chúng ta cần đi sâu vào 5 cơ chế tác động vật lý của thiết bị xử lý cáu cặn (điển hình là công nghệ nam châm vĩnh cửu đa cực Superior/TES). 1. Phân cực và đẩy lùi các ion khoáng Trong trạng thái tự nhiên của nguồn nước cấp (nước cứng), các ion Canxi ($Ca^{2+}$) và Magie ($Mg^{2+}$) cùng các anion mang điện tích trái dấu sẽ có xu hướng liên tục hút nhau. Khi gặp điều kiện nhiệt độ cao (như trong lò hơi), chúng nhanh chóng kết tủa, tạo mảng cứng và bám chặt vào thành ống. Tuy nhiên, khi áp dụng cách xử lý cáu cặn bằng từ trường, dòng nước khi đi qua thiết bị sẽ bị cắt ngang bởi các đường sức từ dày đặc của chuỗi nam châm đa cực đảo chiều liên tục. Dưới tác động mạnh mẽ của lực Lorentz, các phân tử ion khoáng chất bị phân cực và thay đổi tính chất điện tích một cách tạm thời. Kết quả là, thay vì liên kết lại với nhau để tạo thành cặn cứng, chúng bắt đầu đẩy lùi lẫn nhau. Hiện tượng này giúp triệt tiêu mầm mống hình thành cáu cặn ngay từ trong dòng nước cấp. 2. Thay đổi cấu trúc tinh thể (Từ Canxit sang Aragonit) Tác động của từ tính tạo ra một bước ngoặt lớn làm thay đổi hoàn toàn cơ chế kết tinh của các khoáng chất có trong nước. Trạng thái bình thường: Khoáng chất hòa tan kết tinh tạo thành các tinh thể Canxit (Calcite). Tinh thể Canxit sở hữu cấu trúc dạng hình hộp vững chắc, đặc tính siêu cứng và có khả năng bám dính cực kỳ bền chắc vào các bề mặt kim loại. Đây chính là mảng bám “tử thần” làm hỏng hệ thống. Sau khi qua từ trường: Các khoáng chất bị từ trường ép buộc phải kết tinh dưới một dạng thù hình mới gọi là Aragonit. Aragonit hoàn toàn khác biệt vì nó tồn tại ở dạng đơn tinh thể hình que hoặc hình kim. Đặc điểm nhận dạng của Aragonit là tính chất xốp, mềm như bùn phấn, hoàn toàn không có khả năng bám dính vào thành ống. Thay vào đó, chúng chỉ lơ lửng một cách vô hại trong dòng nước lưu thông. 3. Kết tủa ngay trong khối dung dịch (Bulk Precipitation) Thông thường, cặn sẽ bám rễ vào các bề mặt trao đổi nhiệt đang có nhiệt độ cao nhất trong hệ thống (như thành ống bên trong của lò hơi, bề mặt dàn ngưng tụ chiller). Nhưng với cách xử lý cáu cặn bằng từ trường, từ tính sẽ kích thích các ion khoáng chất kết tủa ngay lập tức bên trong khối dung dịch nước đang chuyển động (bulk solution). Cơ chế kết tủa ngay giữa dòng chảy giúp bề mặt các thiết bị trao đổi nhiệt luôn duy trì được trạng thái sạch sẽ tuyệt đối. Lớp kim loại được bảo vệ, hệ số truyền nhiệt đạt mức tối đa giúp tiết kiệm một lượng lớn nhiên liệu đốt và điện năng vận hành cho nhà máy. 4. Giảm sức căng bề mặt để hòa tan mảng cặn cũ Nếu công nghệ này chỉ chống được cặn mới thì vẫn chưa đủ xuất sắc. Sự vĩ đại của thiết bị xử lý từ trường nằm ở khả năng phá hủy cáu cặn cũ đã tồn tại nhiều năm. Khi đi qua từ trường, sức căng bề mặt của nước sẽ bị giảm sút đáng kể (mức giảm dao động từ 8% đến hơn 50% tùy thuộc vào lưu lượng và công nghệ nam châm). Nước bị giảm sức căng bề mặt sẽ tự động phân tách thành các cụm phân tử nhỏ hơn rất nhiều, làm cho đặc tính của nước trở nên “ướt” hơn và có tính dung môi hòa tan cao hơn hẳn. Những cụm phân tử nước siêu nhỏ, linh hoạt này sẽ len lỏi sâu vào bên trong những khe nứt li ti của mảng bám Canxit cũ đã hình thành từ trước. Chúng bẻ gãy các liên kết ion của mảng bám, dần dần hòa tan và làm bong tróc lớp cáu cặn

Lên đầu trang